heli-skiing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trượt tuyết ở vùng sâu vùng xa sau khi được vận chuyển bằng trực thăngdanh từkhông đếm được (uncountable)skiing in remote areas after being transported by helicopter
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)