Dịch

heli-skiing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trượt tuyết ở vùng sâu vùng xa sau khi được vận chuyển bằng trực thăngdanh từkhông đếm được (uncountable)skiing in remote areas after being transported by helicopter

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI