Dịch

chopper

C1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈtʃɒp.ə/US/ˈt͡ʃɑ.pɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Dao bầudanh từA tool for chopping wood; an axe/ax.
  2. Dao phay, dao chặtdanh từA knife for chopping food, especially one with a large oblong blade.
  3. Găng tay da dàydanh từA thick mitten, usually with yellow leather on the outside.
  4. Chở bằng trực thăng, đi bằng trực thăngđộng từTo travel or transport by helicopter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chopperNguyên thể (infinitive)
  2. choppersSố nhiều (plural)
  3. chopperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chopperingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

board a chopperLên trực thăng
fly a chopperLái trực thăng
meat chopperDao chặt thịt
military chopperTrực thăng quân sự
vegetable chopperMáy băm rau củ
wood chopperdanh từNgười chặt gỗ
meat-chopperdanh từCon dao có lưỡi lớn và nặng để cắt thịt sống
chopper squaddanh từĐội ứng phó khẩn cấp sử dụng máy bay trực thăng để vận chuyển và chăm sóc y tế nhanh chóng

10 nghĩa khác

Danh từ (noun) 10
Xe mô tô chopper
  1. Xe mô tô chopper, xe chopperA type of road motorcycle, especially as used by biker or bikie gangs.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dương vật

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . , . . .Họ bắt người Công giáo. Đa phần là người đấu tranh vì quyền công dân, những người theo chủ nghĩa dân tộc cấp thấp. Họ bốc họ bằng trực thăng đến một trung tâm thẩm vấn ngoài Belfast.
  • .Tôi rất thích chiếc máy băm rau củ của mình.
  • .Tom lái máy bay trực thăng.

AI