Nghĩa chính
- Người chặt gỗdanh từA person who chops wood
- Các công cụ dùng để chặt gỗdanh từAny tool used to chop wood
- Động tác tập thể dục mô phỏng động tác đung đưa dùng để chặt gỗdanh từAn exercise movement mimicking a swinging action used for cutting wood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wood chopperDạng gốc (base form)
- wood choppersSố nhiều (plural)