Dịch

wood chopper

danh từ (noun)
UK/ˈwʊd ˈtʃɒp.ə/

Nghĩa chính

  1. Người chặt gỗdanh từA person who chops wood
  2. Các công cụ dùng để chặt gỗdanh từAny tool used to chop wood
  3. Động tác tập thể dục mô phỏng động tác đung đưa dùng để chặt gỗdanh từAn exercise movement mimicking a swinging action used for cutting wood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wood chopperDạng gốc (base form)
  2. wood choppersSố nhiều (plural)

AI