eggbeater
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dụng cụ nhà bếp sử dụng lưỡi dao quay để đánh trứngdanh từA kitchen utensil that uses rotating blades to beat eggs.
- Cú bơi liên quan đến các cú đá xen kẽdanh từA swimming stroke involving alternating kicks.
- Chiếc trực thăngdanh từA helicopter.
- Động cơ phía ngoàidanh từAn outboard motor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eggbeaterDạng gốc (base form)
- eggbeatersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| eggbeater drilldanh từ | danh từ | Máy khoan cầm tay được dẫn động bằng tay quay |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
(dây) máy đánh trứng
- A (wire) whisk.