Dịch

eggbeater

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dụng cụ nhà bếp sử dụng lưỡi dao quay để đánh trứngdanh từA kitchen utensil that uses rotating blades to beat eggs.
  2. Cú bơi liên quan đến các cú đá xen kẽdanh từA swimming stroke involving alternating kicks.
  3. Chiếc trực thăngdanh từA helicopter.
  4. Động cơ phía ngoàidanh từAn outboard motor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eggbeaterDạng gốc (base form)
  2. eggbeatersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eggbeater drilldanh từMáy khoan cầm tay được dẫn động bằng tay quay

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
(dây) máy đánh trứng
  1. A (wire) whisk.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI