Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rotary beater
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
əʊ
.
t
ə
.ɹ
i
ˈ
b
iː
t
ə
/
US
/ˈɹ
oʊ
.
t
ə
.ɹ
i
ˈ
b
i
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eggbeater
danh từ
Synonym of eggbeater.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rotary beater
Dạng gốc
(base form)
rotary beater
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eggbeater
AI
1
Đồng nghĩa với eggbeater
1
Đồng nghĩa với eggbeater
1
Đồng nghĩa với eggbeater