Dịch

helicopteron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy bay có cánh quạt trục vít trên khôngdanh từA flying machine having an aerial screw propeller.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. helicopteronDạng gốc (base form)
  2. helicopteronsSố nhiều (plural)
  3. helicoptera (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , .

AI