Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
power trowel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
aʊ
ə
ˈ
t
ɹ
aʊ
.
ə
l
/
US
/ˈ
p
aʊ
.ɚ ˈ
t
ɹ
aʊ
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với trowel machine
danh từ
Synonym of trowel machine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
power trowel
Dạng gốc
(base form)
power trowel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
trowel machine
AI
1
Đồng nghĩa với trowel machine
1
Đồng nghĩa với trowel machine
1
Đồng nghĩa với trowel machine