Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vòng xoáy xoáydanh từA swirling vortex.
- Chuyển động tròn hoặc xoắn ốc; Ngoài ra, một vòng tròn được mô tả bởi một vật chuyển động; một cuộc cách mạng, một bước ngoặtdanh từA circular or spiral motion; also, a circle described by a moving body; a revolution, a turn.
- Dòng hải lưu do gió gây ra, di chuyển theo hình tròn, đặc biệt là dòng có quy mô lớn và được quan sát thấy trong một đại dương lớndanh từAn ocean current caused by wind which moves in a circular manner, especially one that is large-scale and observed in a major ocean.
- Quay xung quanh; quay cuồngđộng từnội động từ (intransitive)To spin around; to gyrate, to whirl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gyre-carlindanh từ | danh từ | Phù thủy |
| -gyrehậu tố | hậu tố | Rotatory.chưa dịch |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Đồng nghĩa với gyrus
- Synonym of gyrus (“a fold or ridge on the cerebral cortex of the brain”).
Ví dụ
- , / , , / , / , / / , ? / Art's ,— , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc gyreNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạigiren“to turn (something) away; to cause (something) to revolve or rotate; to travel in a circle”
- từ tiếng Pháp cổgirer“to turn”
- từ tiếng Latinhgȳrāre