Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gyre-carlin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phù thủy
danh từ
A witch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gyre-carlin
Dạng gốc
(base form)
gyre-carlin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Bắc Âu cổ
gýgr
“ogress”
AI
1
Phù thủy
1
Phù thủy
1
Phù thủy