Dịch

gyre-carlin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phù thủydanh từA witch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gyre-carlinDạng gốc (base form)
  2. gyre-carlinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổgýgr“ogress”

AI