Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Con quay hồi chuyểndanh từA gyroscope.
- La bàn con quaydanh từA gyrocompass.
- Máy bay tự quaydanh từAn autogyro.
- Từ đồng nghĩa với detanglerdanh từSynonym of detangler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gyroDạng gốc (base form)
- gyrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gyro-tiền tố | tiền tố | Vòng tròn; chuyển động tròn hoặc quay |
| directional gyrodanh từ | danh từ | Thiết bị bay hồi chuyển cung cấp thông tin về hướng bay |
| gyro compass | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dạng rút gọn của gyro controls
- Ellipsis of gyro controls or gyro aiming.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gyroVí dụ
- .Thiết bị có một động cơ con quay hồi chuyển.