Dịch

gyro

B2danh từ (noun)
UK/ˈd͡ʒaɪ.ɹəʊ/US/ˈd͡ʒaɪ.ɹoʊ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Con quay hồi chuyểndanh từA gyroscope.
  2. La bàn con quaydanh từA gyrocompass.
  3. Máy bay tự quaydanh từAn autogyro.
  4. Từ đồng nghĩa với detanglerdanh từSynonym of detangler.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gyroDạng gốc (base form)
  2. gyrosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gyro-tiền tốVòng tròn; chuyển động tròn hoặc quay
directional gyrodanh từThiết bị bay hồi chuyển cung cấp thông tin về hướng bay
gyro compassChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dạng rút gọn của gyro controls
  1. Ellipsis of gyro controls or gyro aiming.

AI