Nghĩa chính
- Loại bánh mì bọc kiểu Trung Đông gồm thịt cừu cạo, dê, gà, gà tây, thịt bò hoặc hỗn hợp của những thứ nàydanh từkhông đếm được (uncountable)A Middle Eastern sandwich-like wrap of shaved lamb, goat, chicken, turkey, beef, or a mixture of these.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shawarmaDạng gốc (base form)
- shawarmasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpشَاوِرْمَاšāwirmā
- từ tiếng Thổ Ottomanچویرمهçevirme“something that is spun or turned over”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)