Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gyrant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chuyển động xoay tròn
tính từ
gyrating
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gyrant
Dạng gốc
(base form)
more gyrant
So sánh hơn
(comparative)
most gyrant
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
To
a
dim
whirl
of
languor
and
delight
,
/
I
wound
in
gyrant
orbits
smooth
and
white
[…]
gyrant
bifurcation
diagram
AI
1
Chuyển động xoay tròn
1
Chuyển động xoay tròn
1
Chuyển động xoay tròn