Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gyrene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
, (quân sự), (từ lóng) lính thủy
danh từ
A member of the United States Marine Corps.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gyrene
Dạng gốc
(base form)
gyrene
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
GI
+
marine
AI
1
(quân sự)
1
(quân sự)
1
(quân sự)