fantasies là số nhiều của fantasy
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự tưởng tượng, điều tưởng tượng, ảo tưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which comes from one's imagination or the act of imagining things.
- Thể loại kỳ ảo, văn học kỳ ảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The literary genre generally dealing with themes of magic and the supernatural, imaginary worlds and creatures, etc.
- Họa tiết kỳ ảo, thiết kế kỳ ảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fantastical design.
- Tưởng tượng, hình dungđộng từngoại động từ (transitive)To conceive (something) mentally; to imagine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fantasyNguyên thể (infinitive)
- fantasiesSố nhiều (plural)
- fantasiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fantasyingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fantasy literature | Văn học kỳ ảo | |
| fantasy worlddanh từ | danh từ | Thế giới tưởng tượng |
| fulfill a fantasy | Thỏa mãn ước mơ | |
| live in a fantasy | Sống trong ảo tưởng | |
| pure fantasy | Điều hoàn toàn tưởng tượng | |
| sexual fantasy | Ảo tưởng tình dục | |
| fantasy footballdanh từ | danh từ | Cuộc thi trong đó người tham gia lựa chọn sự kết hợp của các cầu thủ bóng đá trong một giải đấu thực sự và ghi điểm tùy theo thành tích của họ |
| dark fantasydanh từ | danh từ | Thể loại giả tưởng kết hợp các yếu tố kinh dị |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Axit gamma-hydroxybutyric
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The drug gamma-hydroxybutyric acid.
Xuất hiện ở từ khác
- realitytrái nghĩahư cấu, không phải thế giới thực
Họ từ (word family)
cùng gốc fantasyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Đây không phải là một cái gì đó còn hơn cả sự tưởng tượng sao?
- .Yanni rất thích thể loại kỳ ảo đen tối.
- .Được thêu bằng những họa tiết kỳ ảo và những đường lượn chỉ vàng.