Dịch

elucubración

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/elukubɾaˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Nghĩdanh từthought
  2. Tưởng tượngdanh từfantasy, imagining

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elucubraciónDạng gốc (base form)
  2. elucubracionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI