Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
elucubración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/elukubɾaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Nghĩ
danh từ
thought
2
Tưởng tượng
danh từ
fantasy, imagining
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elucubración
Dạng gốc
(base form)
elucubraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
No
crean
que
son
elucubraciones
teóricas
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精神
jīng shén
Tư tưởng, ý chí
思想
sī xiǎng
Tư tưởng, suy nghĩ
观念
guān niàn
Tư tưởng, nhận thức
Tiếng Anh
thought
Ý nghĩ
fantasy
Sự tưởng tượng, điều tưởng tượng, ảo tưởng
AI
1
Nghĩ
2
Tưởng tượng
1
Nghĩ
2
Tưởng tượng
1
Nghĩ
2
Tưởng tượng