Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fantaseo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fantaˈseo/
Nghĩa chính
1
Tưởng tượng; mơ mộng
danh từ
fantasy; daydreaming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fantaseo
Dạng gốc
(base form)
fantaseo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fantasy
Sự tưởng tượng, điều tưởng tượng, ảo tưởng
AI
1
Tưởng tượng
1
Tưởng tượng
1
Tưởng tượng