Dịch

Edwin

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɛdwən/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Anh cổdanh từ riêngA male given name from Old English.
  2. Edwin của Northumbriadanh từ riêngEdwin of Northumbria.
  3. Một họdanh từ riêngA surname.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Henry, Alabama, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Henry County, Alabama, United States.

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • 1924 31, , .

AI