Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tên nam Alvindanh từ riêngA male given name from Old English.
- Địa phương ở quận Yuma, Coloradodanh từ riêngA locality in Yuma County, Colorado.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Madison, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Madison County, Georgia.
- Ngôi làng ở thị trấn South Ross, quận Vermilion, Illinoisdanh từ riêngA village in South Ross Township, Vermilion County, Illinois.
Họ từ (word family)
cùng gốc Alvin- alvineLiên quan đến bụng hoặc ruộttính từ
- AlvindiaBarangay của thành phố Tarlac, Tarlac, Philippinesdanh từ riêng
- AlvinghamNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận East Lindsey, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TF3691)danh từ riêng
- alvinellidCác loài giun nhiều tơ, thuộc họ Alvinellidae, đặc hữu của các miệng phun thủy nhiệt ở Thái Bình Dươngdanh từ
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Mikado
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Mikado, Quận Alcona, MichiganAn unincorporated community in Mikado Township, Alcona County, Michigan.
Ví dụ
- .
- , , 1976.
- , . , .