Dịch

Alvin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tên nam Alvindanh từ riêngA male given name from Old English.
  2. Địa phương ở quận Yuma, Coloradodanh từ riêngA locality in Yuma County, Colorado.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Madison, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Madison County, Georgia.
  4. Ngôi làng ở thị trấn South Ross, quận Vermilion, Illinoisdanh từ riêngA village in South Ross Township, Vermilion County, Illinois.

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Mikado
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Mikado, Quận Alcona, MichiganAn unincorporated community in Mikado Township, Alcona County, Michigan.

Ví dụ

  • .
  • , , 1976.
  • , . , .

AI