Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Albin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Latin
danh từ riêng
A male given name from Latin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Albin
albin
o
Bị bạch tạng
tính từ, danh từ
B2
albin
ism
Chứng bạch tạng
danh từ
albin
al
Đồng nghĩa với albino
tính từ
albin
ic
Đồng nghĩa với albino
tính từ
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
albus
“white”
AI
1
Tên nam từ tiếng Latin
1
Tên nam từ tiếng Latin
1
Tên nam từ tiếng Latin