Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
albinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với albino
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of albino.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
albino
Họ từ
(word family)
cùng gốc
albinal
albin
ism
Chứng bạch tạng
danh từ
albin
ic
Đồng nghĩa với albino
tính từ
albin
otic
Bị ảnh hưởng bởi bệnh bạch tạng; bạch tạng
tính từ
albin
istic
Xem albinism
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với albino
1
Đồng nghĩa với albino
1
Đồng nghĩa với albino