Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Một họ Scotland hoặc Ireland có nguồn gốc như một từ cha đẻ.danh từ riêngA Scottish or Irish surname originating as a patronymic.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Merced, Californiadanh từ riêngAn unincorporated community in Merced County, California.
- Thành phố nhỏ ở Quận Bonneville, Idahodanh từ riêngA minor city in Bonneville County, Idaho.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- IrwinDạng gốc (base form)
- IrwinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fort Irwindanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận San Bernardino, California, Hoa Kỳ |
| Irwin Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ocilla |
| Hilmar-Irwindanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Merced, California, Hoa Kỳ |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Ngôi làng ở hạt Kankakee
- Ngôi làng ở hạt Kankakee, IllinoisA village in Kankakee County, Illinois.
Họ từ (word family)
cùng gốc IrwinVí dụ
- .
- .