Dịch

Goldwyn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cái họ đặc trưngdanh từ riêngA characteristical surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiGoldwyn
  2. từ tiếng Anh cổGoldwine

AI