Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Goldwyn
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Cái họ đặc trưng
danh từ riêng
A characteristical surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Goldwyn
Goldwyn
ism
Bất kỳ hành vi sai trái thường lặp đi lặp lại nào do nhà sản xuất phim Hoa Kỳ Samuel Goldwyn (1879-1974) thốt ra hoặc một hành vi sai trái gợi nhớ đến những lời phát biểu của Goldwyn
danh từ
Từ liên quan
(related word)
Alwin
Irwin
Baldwin
Darwin
Edwin
Alvin
Godwin
Oswin
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
Goldwyn
từ tiếng Anh cổ
Goldwine
AI
1
Cái họ đặc trưng
1
Cái họ đặc trưng
1
Cái họ đặc trưng