Dịch

Alwin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Anh cổ; luôn luôn khá hiếm trong tiếng Anhdanh từ riêngA male given name from Old English; always rather rare in English.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổÆþelwine

Ví dụ

  • .

AI