Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Edwina
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh cổ, tương đương với nam tính là Edwin
danh từ riêng
A female given name from Old English, masculine equivalent Edwin.
Nguồn gốc
(etymology)
Edwin
+
-a
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh cổ
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh cổ
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Anh cổ