Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Edrick
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nam từ tiếng Anh cổ, biến thể của Edric
danh từ riêng
A male given name from Old English, variant of Edric.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Edith
Roderick
Edward
Edgar
Edmund
Edwin
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh cổ
Ēadrīc
từ tiếng German nguyên thủy
*Audarīks
AI
1
Tên riêng cho nam từ tiếng Anh cổ
1
Tên riêng cho nam từ tiếng Anh cổ
1
Tên riêng cho nam từ tiếng Anh cổ