Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- chế độ ăn uống, khẩu phần ăndanh từA2The food and drink that a person or animal usually eats and drinks.
- chế độ ăn kiêngdanh từA2đếm được (countable)A special plan for eating that limits the types or amount of food you eat.
- ăn kiêng, ít calotính từA2không so sánh (not comparable)Containing less fat, salt, sugar, or calories than normal.
- ăn kiêngđộng từA2nội động từ (intransitive)To restrict one's food intake to lose weight or for health reasons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a dietăn kiêngI decided to go on a diet before my holiday.Tôi quyết định ăn kiêng trước kỳ nghỉ.
- a diet of sthmột chế độ cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| balanced dietdanh từ | danh từ | Chế độ ăn cân bằng |
| be on a diet | Đang ăn kiêng | |
| crash dietdanh từ | danh từ | Chế độ ăn kiêng cấp tốc |
| go on a diet | Bắt đầu ăn kiêng | |
| healthy diet | Chế độ ăn lành mạnh | |
| strict diet | Chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt | |
| diet food | Thực phẩm ăn kiêng | |
| diet soda | Nước ngọt ăn kiêng |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Quốc hội
- Quốc hội, nghị việnA council or assembly of leaders; a formal deliberative assembly.
Ví dụ
- .Chế độ ăn của gấu trúc khổng lồ chủ yếu bao gồm tre.
- low-salt .Bác sĩ cho tôi ăn kiêng ít muối.
- .Họ được trao quyền đại diện trong một số ủy ban quan trọng của quốc hội.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ăn kiêng
Họ từ (word family)
cùng gốc dietNguồn gốc (etymology)
danh từ, tính từ
- từ tiếng Anh trung đạidiet
- từ tiếng Pháp cổdiete
- từ tiếng Latinh trung đạidieta“regimen, regulation; assembly”
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidiet
- từ tiếng Pháp cổdiete
- từ tiếng Latinh trung đạidiēta
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidieten
- từ tiếng Pháp cổdïeter
- từ tiếng Latinh trung đạidiētāre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- fastdễ nhầm, đồng nghĩaGiảm hoặc kiểm soát khẩu phần vì sức khỏe hoặc cân nặng; fast còn dùng cho nhịn ăn tôn giáo.