dieta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈdjeta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chế độ ăn uống, khẩu phần ăndanh từdiet (the food and beverages a person or animal consumes)
- Chế độ ăn kiêngdanh từdiet (a controlled regimen of food and drink)
- Nghị viện, hội nghịdanh từdiet (a council or assembly of leaders)
- Ăn kiêngđộng từinflection of dietar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dietaDạng gốc (base form)
- dietasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dieta equilibrada | Chế độ ăn cân bằng | |
| dieta estricta | Chế độ ăn nghiêm ngặt | |
| estar a dieta | Đang ăn kiêng | |
| ponerse a dieta | Bắt đầu ăn kiêng | |
| seguir una dieta | Theo chế độ ăn | |
| dieta de Madurodanh từ riêng | danh từ riêng | Chế độ ăn kiêng của Maduro |
| dieta saludable | Chế độ ăn lành mạnh | |
| dieta del cucuruchodanh từ | danh từ | Chế độ ăn kiêng bao gồm ít thức ăn và nhiều quan hệ tình dục |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ăn kiêng
- third-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc dietaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- Tom .Chế độ ăn của Tom bị thiếu chất đạm.
- .Cô ấy khuyên anh nên tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.
- ¿ ?Có nhược điểm nào khi theo chế độ ăn kiêng này không?
Xuất hiện ở từ khác
- régimendễ nhầm, đồng nghĩaHẹp hơn: chỉ nói về thực phẩm, trong khi régimen còn có thể bao gồm cách sinh hoạt.