dietario
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/djeˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Chế độ ăn kiêngtính từdietary
- Nhật ký, kế hoạch, lịch trìnhdanh từdiary, planner, schedule
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh