Dịch

dietanolamina

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Amin thứ cấp hydroxy, (HO-CH₂-CH₂)₂NH, được sử dụng làm chất trung gian hóa học và để hấp thụ khí axitqua tiếng Anhdanh từdiethanolamine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dietanolaminaDạng gốc (base form)
  2. dietanolaminasSố nhiều (plural)

AI