Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dieta de Maduro
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌdjeta de maˈduɾo/
Nghĩa chính
1
Chế độ ăn kiêng của Maduro
danh từ riêng
Maduro diet
Ví dụ
La
dieta
de
Maduro
te
pone
duro
,
sin
necesidad
de
Viagra
.
AI
1
Chế độ ăn kiêng của Maduro
1
Chế độ ăn kiêng của Maduro
1
Chế độ ăn kiêng của Maduro