Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diet food
Nghĩa chính
1
Thực phẩm ăn kiêng
Ví dụ
Diet
food
can
be
quite
expensive
.
Thực phẩm ăn kiêng có thể khá đắt.
Xuất hiện ở từ khác
diet
kết hợp
thực phẩm ăn kiêng
AI
1
Thực phẩm ăn kiêng
1
Thực phẩm ăn kiêng
1
Thực phẩm ăn kiêng