Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dietetical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dietetic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of dietetic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dietetical
diet
Chế độ ăn uống, khẩu phần ăn
danh từ, động từ, tính từ
diete
r
Người ăn kiêng
danh từ
diet
ary
Chế độ ăn kiêng
danh từ, tính từ
diet
ing
Việc ăn kiêng
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Đồng nghĩa với dietetic
1
Đồng nghĩa với dietetic
1
Đồng nghĩa với dietetic