dieter
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ăn kiêngdanh từA person who diets, usually in an effort to lose weight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dieterDạng gốc (base form)
- dietersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Heike .Heike đã rất ngạc nhiên một cách dễ chịu khi Dieter đáp lại thiện cảm của cô một cách tích cực.
- Mary's , , .Mary là một người ăn kiêng theo kiểu yo-yo, người đã giảm cân nhiều lần chỉ để rồi tăng cân trở lại.
- .Tôi là một người ăn kiêng theo kiểu yo-yo.