Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thể hiện sự không đồng tìnhđộng từngoại động từ (transitive)To express disapproval of, protest or plead against.
- Làm giảm giá trị, hạ thấpđộng từngoại động từ (transitive)To belittle, depreciate.
- Khuyên không nên dùng (công nghệ cũ)động từngoại động từ (transitive)To declare something obsolescent; to recommend against a function, technique, command, etc. that still works but has been replaced.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deprecateNguyên thể (infinitive)
- deprecatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- deprecatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- deprecatingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-deprecateđộng từ | động từ | Phản đối chính mình |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Cầu nguyện chống lại điều xấu
- ngoại động từ (transitive)To pray against.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdēprecātus
Ví dụ
- .Họ phản đối mạnh mẽ nỗ lực từ chối viện trợ cho người vô gia cư.
- .Ông ấy không tán thành bất kỳ lời khen ngợi nào về công lao của bản thân.
- .Nó vẫn được hỗ trợ nhưng đã bị khuyến cáo không nên dùng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc deprecateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha