deeds là số nhiều của deed
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Việc làmdanh từAn action or act; something that is done.
- Chiến công, kỳ tíchdanh từA brave or noteworthy action; a feat or exploit.
- Hành động, thực tếdanh từAction or fact, as opposed to rhetoric or deliberation.
- Chuyển nhượng bằng văn tựđộng từTo transfer real property by deed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- deed sth to sbchuyển nhượng cái gì cho ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brave deed | Hành động dũng cảm | |
| deed of trust | Hợp đồng ủy thác | |
| good deed | Việc tốt, việc thiện | |
| in deed | Trong hành động, trên thực tế | |
| title deeddanh từ | danh từ | Văn tự chứng nhận quyền sở hữu |
| propaganda of the deeddanh từ | danh từ | Hành động bạo lực có động cơ chính trị, nhằm mục đích truyền đi một thông điệp ý thức hệ và đóng vai trò là chất xúc tác khơi dậy tinh thần cách mạng xã hội chủ nghĩa trong giai cấp vô sản chống lại những kẻ áp bức được cho là |
| a good deed is its own rewardcụm từ | cụm từ | Người ta không nên mong đợi một phần thưởng cho những việc làm tốt mà chỉ nên thực hiện chúng chỉ vì sự hài lòng khi làm việc đó |
| 'deedtrạng từ | trạng từ | (không trang trọng) Thực sự |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Văn bản chứng thư
- Văn bản chứng thư, chứng thư pháp lýA legal instrument that is executed under seal or before a witness; sometimes required for certain legal activities, such as the transfer of certain kinds of property.
Xuất hiện ở từ khác
- actđồng nghĩaNhấn mạnh một việc đã làm, đặc biệt có ý nghĩa đạo đức hoặc pháp lý.
- actionđồng nghĩaChỉ một việc làm cụ thể đã hoàn thành, thường mang ý nghĩa đạo đức.
- doingdễ nhầm, đồng nghĩaChỉ một việc làm cụ thể mang tính đạo đức tốt/xấu hoặc giấy tờ pháp lý.
- titleđồng nghĩaChỉ riêng văn bản pháp lý xác nhận quyền sở hữu.
- acciónTiếng Tây Ban Nhatương đương
- actosTiếng Tây Ban Nhatương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc deedNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidede
- từ tiếng Anh cổdēd
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*dādi
Cùng gốc (doublet)thesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Một việc làm nhỏ có thể mang lại một hoặc nhiều tác động lớn.
- ,Họ nên hoàn thành cả hai chiến công hiệp sĩ,
- .Tôi đã thực hiện lời hứa của mình qua lời nói và hành động.