Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deedbox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hộp đựng chứng thư (loại văn bản pháp luật)
danh từ
A box for the storage of deeds (type of legal document).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deedbox
Dạng gốc
(base form)
deedbox
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deed
+
box
AI
1
Hộp đựng chứng thư (loại văn bản pháp luật)
1
Hộp đựng chứng thư (loại văn bản pháp luật)
1
Hộp đựng chứng thư (loại văn bản pháp luật)