hecha
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Hay gặp/ˈet͡ʃa/
Dạng gốc:fechaNgày, ngày tháng
Nghĩa chính
- Ngày thángdanh từobsolete spelling of fecha (“date”)
- Việc làm, hành vidanh từdeed
- Giống cái số ít của hechotính từfeminine singular of hecho
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hechaDạng gốc (base form)
- hechasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a medida hecha | May sẵn | |
| de esta hechatrạng từ | trạng từ | Từ đây trở đi; kiếp sau; từ nay về sau |
| de aquella hechatrạng từ | trạng từ | Từ nay về sau; từ đó |
| hecha la ley, hecha la trampacụm từ | cụm từ | Luật nào cũng có kẽ hở |
| tener la cabeza hecha un bombođộng từ | động từ | Bị đau đầu dữ dội |
| frase hecha | Thành ngữ, quán ngữ | |
| fecha límite | Thời hạn | |
| fecha de pago | Ngày thanh toán |
Ví dụ
- .Cặp đôi này sinh ra là dành cho nhau.
- . .Đừng xin lỗi tôi. Chuyện hỏng bét rồi.
- .Không bông hoa nào trong số này được làm bằng nhựa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Việc làm
Họ từ (word family)
cùng gốc fechaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh