Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fecha límite
Nghĩa chính
1
Thời hạn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
期
qī
Kỳ, thời hạn
Tiếng Anh
term
Thời hạn, kỳ hạn
duration
Thời gian kéo dài, thời hạn
standing
Thời hạn, thời gian tồn tại
Xuất hiện ở từ khác
fecha
kết hợp
hạn chót
plazo
đồng nghĩa
cùng nghĩa, dùng trong văn bản
AI
1
Thời hạn
1
Thời hạn
1
Thời hạn