Dịch

deadlines là số nhiều của deadline

deadline

B1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈdɛdˌlaɪn/nguồnUS/ˈdɛdˌlaɪn/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Hạn cuốidanh từA time limit in the form of a date on or before which something must be completed.
  2. Đình chỉ hoạt động, cấm vận hànhđộng từTo render an item non-mission-capable; to ground an aircraft, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deadlineNguyên thể (infinitive)
  2. deadlinesSố nhiều (plural)
  3. deadlinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. deadliningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • deadline for sththời hạn cho việc gìThe deadline for applications is 30 April.Hạn chót nộp đơn là ngày 30 tháng 4.

Cụm từ (phrase)

extend deadlineGia hạn thời gian
meet deadlineKịp hạn chót
miss deadlineLỡ hạn chót
set deadlineĐặt ra hạn chót
strict deadlineHạn chót nghiêm ngặt
tight deadlineHạn chót gấp gáp
deadline fighterdanh từNgười bắt đầu thực hiện một dự án hoặc nhiệm vụ ngay trước ngày và giờ đến hạn
deadliest deadlinedanh từNgày muộn nhất mà thời hạn có thể được gia hạn

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Vạch cữ in
  1. Vạch cữ in, giới hạn bản inA guideline marked on a plate for a printing press.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • !Tôi phải hoàn thành việc này trước hạn chót nếu không sếp sẽ giết tôi mất!
  • .Anh ấy đã lỡ hạn chót.
  • .Chúng ta cần phải kịp hạn chót.

AI