Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subdeadline
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời hạn cấp dưới
danh từ
A subordinate deadline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subdeadline
Dạng gốc
(base form)
subdeadline
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
deadline
AI
1
Thời hạn cấp dưới
1
Thời hạn cấp dưới
1
Thời hạn cấp dưới