Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Hạn cuốidanh từA time limit in the form of a date on or before which something must be completed.
- Đình chỉ hoạt động, cấm vận hànhđộng từTo render an item non-mission-capable; to ground an aircraft, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deadlineNguyên thể (infinitive)
- deadlinesSố nhiều (plural)
- deadlinedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- deadliningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- deadline for sththời hạn cho việc gìThe deadline for applications is 30 April.Hạn chót nộp đơn là ngày 30 tháng 4.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extend deadline | Gia hạn thời gian | |
| meet deadline | Kịp hạn chót | |
| miss deadline | Lỡ hạn chót | |
| set deadline | Đặt ra hạn chót | |
| strict deadline | Hạn chót nghiêm ngặt | |
| tight deadline | Hạn chót gấp gáp | |
| deadline fighterdanh từ | danh từ | Người bắt đầu thực hiện một dự án hoặc nhiệm vụ ngay trước ngày và giờ đến hạn |
| deadliest deadlinedanh từ | danh từ | Ngày muộn nhất mà thời hạn có thể được gia hạn |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Vạch cữ in
- Vạch cữ in, giới hạn bản inA guideline marked on a plate for a printing press.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc deadlineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Tôi phải hoàn thành việc này trước hạn chót nếu không sếp sẽ giết tôi mất!
- .Anh ấy đã lỡ hạn chót.
- .Chúng ta cần phải kịp hạn chót.
Xuất hiện ở từ khác
- limitđồng nghĩahạn chót phải hoàn thành
- termdễ nhầmThời hạn cuối cùng để hoàn thành việc; term có thể chỉ một khoảng thời gian dài hơn và không phải lúc nào cũng là mốc cuối.
- timelinedễ nhầm"deadline" là thời điểm cuối cùng phải hoàn thành công việc, trong khi "timeline" là toàn bộ lịch trình từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.
- 期Tiếng Trungtương đương