Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khoảng cách từ khuỷu tay đến đầu ngón giữa được sử dụng như một đơn vị đo chiều dài không chính thứcdanh từThe distance from the elbow to the tip of the middle finger used as an informal unit of length.
- Các đơn vị đo chiều dài gần đúng với khoảng cách này, thường là khoảng 35–60 cmdanh từAny of various units of length approximating this distance, usually around 35–60 cm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cubitDạng gốc (base form)
- cubitsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| royal cubitdanh từ | danh từ | Đơn vị đo chiều dài của người Ai Cập cổ đại, khoảng 21 inch hoặc 53 cm |
| Russian cubitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với arshin |
| Spanish cubitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với codo |
| Portuguese cubitdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với covado |
| cubital fossadanh từ | danh từ | Hố khuỷu tay |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồng nghĩa với ulna: xương cẳng tay của con người
- Synonym of ulna, the bone of the human forearm.
Ví dụ
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc cubit- cubitedĐo số lượng quy định của cubittính từ
- cubitiereMột phần của bộ áo giáp bảo vệ khuỷu tay; một tấm khuỷu tay; một người bảo vệ khuỷu taydanh từ
- cubitainerHộp nhựa hình khối bán cứng, thường được sử dụng trong hộp các tôngdanh từ
- cubitocarpalLiên quan đến cubit và carpustính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha