Dịch

Russian cubit

danh từ (noun)
US/ˈɹʌʃən ˈkju.bɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với arshindanh từSynonym of arshin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Russian cubitDạng gốc (base form)
  2. Russian cubitsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI