Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russian cubit
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
ʃ
ə
n
ˈ
k
j
u
.
b
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với arshin
danh từ
Synonym of arshin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Russian cubit
Dạng gốc
(base form)
Russian cubit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arshin
AI
1
Đồng nghĩa với arshin
1
Đồng nghĩa với arshin
1
Đồng nghĩa với arshin