Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cubited
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đo số lượng quy định của cubit
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Measuring the specified number of cubits.
Ví dụ
This
Reed
therefore
becoming
a
Seven
Cubited
Reed
,
by
the
Six
and
6
Hand
Breadths
united
,
and
running
through
the
measure
of
this
whole
Frame
,
turns
all
into
Sabbatism
;
[…]
AI
1
Đo số lượng quy định của cubit
1
Đo số lượng quy định của cubit
1
Đo số lượng quy định của cubit