codo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈkodo/nguồn
Nghĩa chính
- Cùi chỏdanh từelbow
- Thước taydanh từcubit (an informal unit of length based on the distance of a forearm and hand)
- Thước tay Tây Ban Nhadanh từcodo, Spanish cubit (a traditional unit of length equivalent to about 41.6 cm)
- Ích kỷ, keo kiệt, bủn xỉntính từselfish, avaricious, stingy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apoyar el codo | Chống khuỷu tay | |
| codo con codo | Kề vai sát cánh | |
| doblar el codo | Nhậu nhẹt | |
| codo a codotrạng từ | trạng từ | Bên cạnh nhau |
| codo de frailedanh từ | danh từ | Trúc đào vàng |
| codo de tenistadanh từ | danh từ | Khuỷu tay quần vợt |
| empinar el codođộng từ | động từ | Làm say (uống rượu) |
| codorniz silbadoradanh từ | danh từ | Chim cút biết hót Dactylotyx thoracicus |
Ví dụ
- .Áo khoác đang rách ở khuỷu tay.
- .Các anh em lập trình cùng nhau.
- .Cô ấy mở đường bằng khuỷu tay tới tàu.
Họ từ (word family)
cùng gốc codoTừ liên quan (related word)