Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
codo de fraile
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkodo de ˈfɾaile/
Nghĩa chính
1
Trúc đào vàng
danh từ
yellow oleander
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
codo de fraile
Dạng gốc
(base form)
codo
s de fraile
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yellow oleander
Cây Cascabela thevetia
AI
1
Trúc đào vàng
1
Trúc đào vàng
1
Trúc đào vàng