Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yellow oleander
danh từ
(noun)
US
/ˈ
j
ɛ
l
oʊ
ˌ
oʊ
l
i
ˈ
æ
n
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Cây Cascabela thevetia
danh từ
The plant Cascabela thevetia.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ayoyote
giống đực
Trúc đào vàng
cabalonga
giống cái
Trúc đào vàng
codo de fraile
giống đực
Trúc đào vàng
AI
1
Cây Cascabela thevetia
1
Cây Cascabela thevetia
1
Cây Cascabela thevetia