Dịch

cabalonga

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kabaˈlonɡa/

Nghĩa chính

  1. Trúc đào vàngdanh từyellow oleander

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabalongaDạng gốc (base form)
  2. cabalongasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI