Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabalonga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kabaˈlonɡa/
Nghĩa chính
1
Trúc đào vàng
danh từ
yellow oleander
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabalonga
Dạng gốc
(base form)
cabalonga
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
adelfa amarilla
codo de fraile
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yellow oleander
Cây Cascabela thevetia
AI
1
Trúc đào vàng
1
Trúc đào vàng
1
Trúc đào vàng