Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubito
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kuˈbito/
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của cubito de hielo
danh từ
clipping of cubito de hielo (“ice cube”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cubito
Dạng gốc
(base form)
cubito
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cubito
cubit
era
Khay đá
danh từ
AI
1
Dạng rút gọn của cubito de hielo
1
Dạng rút gọn của cubito de hielo
1
Dạng rút gọn của cubito de hielo