Dịch

cubitera

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kubiˈteɾa/

Nghĩa chính

  1. Khay đádanh từice tray

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cubiteraDạng gốc (base form)
  2. cubiterasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI