Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubitera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kubiˈteɾa/
Nghĩa chính
1
Khay đá
danh từ
ice tray
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cubitera
Dạng gốc
(base form)
cubitera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cubetera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ice tray
Khay làm đá
AI
1
Khay đá
1
Khay đá
1
Khay đá